Máy in đa chức năng HP Color LaserJet Pro M477fdw (CF379A)

Tình trạng kho: Còn hàng
28,000,000 26,000,000 đ
Mã sản phẩm: HP Pro M477fdw
Mã oem: CF379A
Thương hiệu: HP
Tình trạng: Chính Hãng
Đơn vị tính: Cái
Màu sắc: Máy in đa chức năng HP Color LaserJet Pro M477fdw (CF379A)
+

Máy in Laser màu đa chức năng Wifi HP Color LaserJet Pro MFP M477FDW

- Máy in Laser màu đa chức: In, Copy, Scan, Fax, Email.
- Công nghệ in: Laser.
- Màn hình cảm ứng màu: 4.3 inch Color Graphic Display (CGD).
- Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
- Chức năng đặc biệt: In qua mạng không dây.
- Tốc độ in: 28 trang/ phút (trắng/ đen, màu; letter).
- Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.
- Thời gian in bản đầu tiên: 8.9 giây (trắng/ đen), 9.8 giây (màu).
-  Số hộp mực in: 4 hộp (đen, lục lam, đỏ tươi, vàng).
- Tốc độ Copy: 28 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
-  Độ phân giải Copy: 600 x 600 dpi.
- Số trang Copy: 99 trang.
- Tốc độ Scan: 26 trang/ phút; 47 ipm (trắng/ đen), 21 trang/ phút; 30 ipm (màu). Duplex: 47 ipm (trắng/ đen), 30 ipm (màu).
- Độ phân giải Scan: 1200 x 1200 dpi.
- Tính năng Scan nâng cao: Scan to E-mail, Scan to cloud, Scan to USB, Scan to network folder, LDAP e-mail lookup, Single pass 2 sided scanning ADF.
- Tốc độ Fax: 33.6 Kbps, 3 giây/ trang.
- Độ phân giải Fax: 300 x 300 dpi.
- Khổ giấy: A4, A5, letter…
- Bộ nhớ: 256 MB DRAM, 512 MB RAM.
- Tốc độ xử lý: 1200MHz.
- Xử lý giấy ngõ vào: 250 tờ.
- Xử lý giấy ngõ ra: 150 tờ.
- Hỗ trợ cổng giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao.
- Chu trình hoạt động: 50000 trang/ tháng.
- Hỗ trợ kết nối mạng: Fast Ethernet 10/100/1000Base-TX.
- Tính năng Wifi: WEP, WPA / WPA2, WPA, AES hay TKIP, WPS.
- Tính năng in trên điện thoại di động: HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Printing, Mopria-certified, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.
- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP, Windows Win 7, Windows Vista, Windows Win 8…
- Kích thước: 416 x 472 x 400 mm.
- Trọng lượng: 23.2 kg.
 

Hộp mực thay thế

  • Hộp mực màu Đen LaserJet HP 410A (~2300 trang) CF410A
  • Hộp mực màu Đen LaserJet HP 410X (~6500 trang) CF410X
  • Hộp mực màu xanh LaserJet HP 410A (~2300 trang) CF411A
  • Hộp mực màu xanh LaserJet HP 410X (~5000 trang) CF411X
  • Hộp mực màu Vàng LaserJet HP 410A (~2300 trang) CF412A
  • Hộp mực màu Vàng LaserJet HP 410X (~5000 trang) CF412X
  • Hộp mực màu đỏ LaserJet HP 410A (~2300 trang) CF413A
  • Hộp mực màu đỏ LaserJet HP 410X (~5000 trang) CF413X
 

Functions

Print, copy, scan, fax, email

Print

Duplex print options

Automatic (standard)

Print technology

Laser

Display

4.3 inch intuitive touchscreen Color Graphic Display (CGD)

Print speed

Letter: Up to 28 ppm black; Up to 28 ppm color

Print Resolution

Black (best): 600 x 600 dpi, Up to 38,400 x 600 enhanced dpi; Color (best): 600 x 600 dpi, Up to 38,400 x 600 enhanced dpi

First page out

As fast as 8.9 sec black; As fast as 9.8 sec color

Print Resolution Technologies

HP ImageREt 3600, PANTONE calibrated

Print cartridges number

4 (1 each black, cyan, magenta, yellow)

Standard print languages

HP PCL 6, HP PCL 5c, HP postscript level 3 emulation, PCLm, PDF, URF, Native Office

Copy

Copy speed (normal)

Black (letter): Up to 28 cpm; Color (letter): Up to 28 cpm

Copy Resolution

Black (text and graphics): 600 x 600 dpi; 600 x 600 dpi; Color (text and graphics): 600 x 600 dpi

Copier Resize

25 to 400%

Maximum Number Of Copies

Up to 99 copies

Scan

Scan type/technology

Type: Flatbed, ADF; Technology: Contact Image Sensor (CIS)

Scan speed

Up to 26 ppm/47 ipm (b&w), up to 21 ppm/30 ipm (color)

Duplex: Up to 47 ipm (b&w), up to 30 ipm (color

Scan resolution

Hardware: Up to 1200 x 1200 dpi; Optical: Up to 1200 x 1200 dpi

Native Scan File Format

PDF, JPG

Scanner advanced features

Scan-to-E-mail; Scan-to-cloud; Scan-to-USB; Scan-to-network folder; LDAP e-mail lookup; Single-pass 2-sided scanning ADF

Digital Sending Standard Features

Scan to email; scan to folder; scan to USB drive

Fax

Fax speed

33.6 Kbps; 3 sec per page (letter)

Fax resolution

Black (best): Up to 300 x 300 dpi; Black (standard): 203 x 96 dpi

Connectivity

Standard connectivity

Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port; Easy-access USB

Network Capabilities

Via built-in 10/100/1000Base-TX Ethernet, Gigabit; Auto-crossover Ethernet; authentication via 802.1X

Network ready

Standard (built-in Gigabit Ethernet)

Wireless Capability

Built-in Wi-Fi; Authentication via WEP, WPA/WPA2, WPA Enterprise; Encryption via AES or TKIP; WPS;

Wireless Direct Printing; NFC touch-to-Print

Mobile printing capability

HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Printing, NFC touch-to-print, Mopria-certified, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps

Memory

Standard: 256 MB NAND Flash, 256 MB DRAM; Maximum: 256 MB NAND Flash, 256 MB DRAM

Duty cycle

Up to 50,000 pages; Recommended monthly page volume: 750 to 4,000 pages

Processor speed

1200 MHz

Paper handling

Input

50-sheet multipurpose tray, 250-sheet input tray, 50-sheet Automatic Document Feeder (ADF); Optional: 550-sheet tray

Output

150-sheet output bin

Systems

Minimum system requirements

PC: Windows XP (SP2) (32-bit) or newer, 233 MHz processer or higher, 512 MB RAM, 400 MB HD space, CD-ROM or Internet, USB or Network connection; MAC: OSX 10.7 or newer; Internet; USB or Network connection; 1 GB HD space

Fonts and typefaces

84 scalable TrueType fonts

Dimensions

416 x 472 x 400 mm

Weight

23.2 kg